越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trăm trận trăm thắng” (1)
trăm trận trăm thắng

英语
其他To win one hundred victories i
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
The general won every battle.
相关词“trăm trận trăm thắng” (0)
未找到相关词。
短语“trăm trận trăm thắng” (1)
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
The general won every battle.
